dẫn đường
Định nghĩa
- Động từ:
- Chỉ dẫn, hướng dẫn lối đi: Hành động dẫn dắt, chỉ cho ai đó con đường hoặc hướng đi để đến một địa điểm cụ thể.
- Làm người hướng dẫn, dẫn dắt: Đóng vai trò người dẫn dắt, chỉ đường cho một nhóm người trong một hành trình, chuyến tham quan hoặc một hoạt động nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy tình nguyện dẫn đường cho đoàn khách du lịch tham quan phố cổ. (Anh ấy tình nguyện làm người hướng dẫn cho đoàn khách du lịch tham quan phố cổ.)
- Tấm bản đồ này sẽ dẫn đường chúng ta đến đúng địa điểm. (Tấm bản đồ này sẽ chỉ dẫn chúng ta đến đúng địa điểm.)
- Ngọn hải đăng dẫn đường cho tàu thuyền qua vùng biển nguy hiểm. (Ngọn hải đăng chỉ đường cho tàu thuyền qua vùng biển nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dẫn đường chỉ lối": Cụm từ nhấn mạnh việc hướng dẫn, chỉ dẫn một cách tận tình và chi tiết.
- Người thầy giáo cũ không chỉ dạy chữ mà còn dẫn đường chỉ lối cho tôi trong cuộc sống. (Người thầy giáo cũ không chỉ dạy chữ mà còn hướng dẫn, chỉ bảo cho tôi trong cuộc sống.)
Dùng trong nghĩa bóng: Chỉ việc định hướng, dẫn dắt về tư tưởng, lý tưởng hoặc một quá trình.
- Lý tưởng cách mạng dẫn đường cho cả một thế hệ thanh niên. (Lý tưởng cách mạng định hướng cho cả một thế hệ thanh niên.)
Biến thể và từ liên quan
Người dẫn đường (danh từ): Chỉ người làm nhiệm vụ hướng dẫn, chỉ đường.
- Người dẫn đường của chúng tôi rất am hiểu địa hình. (Người hướng dẫn của chúng tôi rất am hiểu địa hình.)
Sự dẫn đường (danh từ): Hành động, việc chỉ dẫn lối đi.
- Sự dẫn đường của anh ấy rất chính xác. (Việc chỉ đường của anh ấy rất chính xác.)
Định hướng (động từ): Xác định phương hướng, hướng đi. (Từ gần nghĩa, thường dùng trong nghĩa bóng hoặc trừu tượng hơn).
- Chỉ lối (động từ): Chỉ ra con đường, lối đi. (Từ gần nghĩa, thường dùng kết hợp với "dẫn đường").
Từ đồng nghĩa
- Chỉ đường: Chỉ ra con đường, hướng đi.
- Hướng dẫn: Dẫn dắt, chỉ bảo cách làm hoặc đường đi.
- Dẫn dắt: Đi đầu và dẫn người khác theo (thường mang sắc thái trang trọng hoặc nghĩa bóng).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Đi trước dẫn đường": Làm người tiên phong, mở lối cho người khác noi theo.
- Các nhà khoa học đi trước dẫn đường cho những phát minh vĩ đại. (Các nhà khoa học tiên phong mở đường cho những phát minh vĩ đại.)